Dịch

acrosst

trạng từ (adverb)giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. acrosschưa dịchtrạng từkhông so sánh (not comparable)
  2. acrosschưa dịchgiới từ

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ

  • , '.
  • great-grannie .
  • ; …

AI