Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acrogenous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sinh ở ngọn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Increasing by growth from the extremity.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
acrogenous
acrogen
Bất kỳ loại cây không có hoa nào có sự phát triển diễn ra ở đầu thân chính, đặc biệt là dương xỉ cryptogam
danh từ
acrogenous
ly
Một cách acrogenous
trạng từ
AI
1
Sinh ở ngọn
1
Sinh ở ngọn
1
Sinh ở ngọn