Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acred
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sở hữu hoặc sở hữu nhiều mẫu đất
tính từ
Owning or possessing many acres of land.
Nguồn gốc
(etymology)
acre
+
-ed
AI
1
Sở hữu hoặc sở hữu nhiều mẫu đất
1
Sở hữu hoặc sở hữu nhiều mẫu đất
1
Sở hữu hoặc sở hữu nhiều mẫu đất