Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acraldehyde
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với acrolein
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of acrolein.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acrolein
AI
1
Đồng nghĩa với acrolein
1
Đồng nghĩa với acrolein
1
Đồng nghĩa với acrolein