acquiree
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cái gì đó sẽ được mua lại, đặc biệt là một công ty là mục tiêu của việc tiếp quảndanh từSomething that is to be acquired, especially a company that is the target of a takeover
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acquireeDạng gốc (base form)
- acquireesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha