Dịch

acquiree

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó sẽ được mua lại, đặc biệt là một công ty là mục tiêu của việc tiếp quảndanh từSomething that is to be acquired, especially a company that is the target of a takeover

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acquireeDạng gốc (base form)
  2. acquireesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI