Dịch

acold

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lạnh toáttính từkhông so sánh (not comparable)Feeling cold.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiacoled
  2. từ tiếng Anh cổācōlod

Ví dụ

  • Tao-an , .
  • Tom's
  • , , , .

AI