Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acidotrophic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dinh dưỡng axit, ăn chất chua
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That feeds in an acidic environment.
AI
1
Dinh dưỡng axit
1
Dinh dưỡng axit
1
Dinh dưỡng axit