Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acidness
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem acid
danh từ
không đếm được
(uncountable)
acidity, sourness
Nguồn gốc
(etymology)
acid
+
-ness
AI
1
Xem acid
1
Xem acid
1
Xem acid