Dịch

acicle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với aciculadanh từSynonym of acicula.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acicleDạng gốc (base form)
  2. aciclesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhacicula“pin for a head-dress”

AI