Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acicle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với acicula
danh từ
Synonym of acicula.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acicle
Dạng gốc
(base form)
acicle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acicula
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
acicula
“pin for a head-dress”
AI
1
Đồng nghĩa với acicula
1
Đồng nghĩa với acicula
1
Đồng nghĩa với acicula