Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
achlamydeous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bao hoa, có hoa trần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
having no perianth
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
chlamydeous
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
chlamydeous
AI
1
Không bao hoa
1
Không bao hoa
1
Không bao hoa