Dịch

achatour

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cung cấp các điều khoản; một sự chứng minhdanh từA purveyor of provisions; a provedore.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. achatourDạng gốc (base form)
  2. achatoursSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normanachatour
  2. từ tiếng Pháp cổachateor“buyer, provider”
  3. từ tiếng Latinh muộnaccaptare

AI