achatour
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cung cấp các điều khoản; một sự chứng minhdanh từA purveyor of provisions; a provedore.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- achatourDạng gốc (base form)
- achatoursSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanachatour
- từ tiếng Pháp cổachateor“buyer, provider”
- từ tiếng Latinh muộnaccaptare