Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acetyloxytheophylline
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc acefyllin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The drug acefylline.
Nguồn gốc
(etymology)
acetyl-
+
oxy
+
theophylline
AI
1
Thuốc acefyllin
1
Thuốc acefyllin
1
Thuốc acefyllin