acetum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giấm, đôi khi có tác dụng chữa bệnhdanh từVinegar, sometimes medicated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- acetumDạng gốc (base form)
- aceta (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- acetumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc acetumNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhacētum