Dịch

acetum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giấm, đôi khi có tác dụng chữa bệnhdanh từVinegar, sometimes medicated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. acetumDạng gốc (base form)
  2. aceta (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. acetumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

cùng gốc acetum

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhacētum

AI