Dịch

acetonedicarboxylic acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Axit dicarboxylic đơn giản, thường được sử dụng làm khối xây dựng trong quá trình tổng hợp các vòng dị vòng và trong phản ứng Weiss-Cookdanh từkhông đếm được (uncountable)A simple dicarboxylic acid, often used as a building block in the synthesis of heterocyclic rings and in the Weiss-Cook reaction.

AI