Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
acetatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến axetat
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to acetate.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
acetatic acid
Chưa có nghĩa
AI
1
Liên quan đến axetat
1
Liên quan đến axetat
1
Liên quan đến axetat