Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ace of spades
Nghĩa chính
1
Quân át bích
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
black as the ace of spades
tính từ
tính từ
Hoàn toàn đen; đen kịt
AI
1
Quân át bích
1
Quân át bích
1
Quân át bích