Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acct
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của account
danh từ
Abbreviation of account.
2
Viết tắt của accountant
danh từ
Abbreviation of accountant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acct
Dạng gốc
(base form)
acct
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
acct
acct
g.
Viết tắt của accounting
danh từ
AI
1
Viết tắt của account
2
Viết tắt của accountant
1
Viết tắt của account
2
Viết tắt của accountant
1
Viết tắt của account
2
Viết tắt của accountant