Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accoster
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người tiếp cận ai đó
danh từ
One who accosts somebody.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accoster
Dạng gốc
(base form)
accoster
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tiếp cận ai đó
1
Người tiếp cận ai đó
1
Người tiếp cận ai đó