Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acclivous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dốc ngược
tính từ
sloping upward; rising like a hillside.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
declivous
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
acclivis
AI
1
Dốc ngược
1
Dốc ngược
1
Dốc ngược