Dịch

acclivous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dốc ngượctính từsloping upward; rising like a hillside.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhacclivis

AI