Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acclimatized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã trải qua quá trình thích nghi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having undergone acclimatization.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
acclimatized
acclimatiz
ational
Liên quan đến sự thích nghi với khí hậu
tính từ
AI
1
Đã trải qua quá trình thích nghi
1
Đã trải qua quá trình thích nghi
1
Đã trải qua quá trình thích nghi