Dịch

acclimatisation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thủy thổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Non-Oxford British English and New Zealand standard spelling of acclimatization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acclimatisationDạng gốc (base form)
  2. acclimatisationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

acclimatisation societydanh từCác xã hội trong số nhiều xã hội, đặc biệt phổ biến vào cuối thế kỷ 19, có mục tiêu là làm phong phú hệ thực vật và động vật địa phương của một khu vực bằng cách du nhập các loài động vật và thực vật ngoại lai

AI