Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accident neurosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với compensation neurosis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of compensation neurosis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
compensation neurosis
AI
1
Đồng nghĩa với compensation neurosis
1
Đồng nghĩa với compensation neurosis
1
Đồng nghĩa với compensation neurosis