Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acceptingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng hoặc mong muốn chấp nhận
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The ability or desire to accept.
Nguồn gốc
(etymology)
accepting
+
-ness
AI
1
Khả năng hoặc mong muốn chấp nhận
1
Khả năng hoặc mong muốn chấp nhận
1
Khả năng hoặc mong muốn chấp nhận