acathistus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Akathistdanh từA Greek liturgical hymn in honour of Mary.
- Một loạt các lời cầu nguyện vinh quangdanh từA series of doxological prayers.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀκάθιστοςakáthistos“not sitting, standing”