Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acarminative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn chặn sự phát triển của khí trong đường tiêu hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing the development of gas in the digestive tract.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
carminative
AI
1
Ngăn chặn sự phát triển của khí trong đường tiêu hóa
1
Ngăn chặn sự phát triển của khí trong đường tiêu hóa
1
Ngăn chặn sự phát triển của khí trong đường tiêu hóa