Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acapsulate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có viên nang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not capsulate
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
capsulate
AI
1
Không có viên nang
1
Không có viên nang
1
Không có viên nang