Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abusio
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Catachresis.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abusio
abusio
n
Lạm dụng; đặc biệt là hành vi vi phạm pháp luật; lạm dụng bằng lời nói, thể chất hoặc tình dục
danh từ
AI
1
Catachresis
1
Catachresis
1
Catachresis