Dịch

abstrusion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đẩy đidanh từThe act of thrusting away.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abstrusionDạng gốc (base form)
  2. abstrusionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhabstrusio

AI