Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abstrusion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động đẩy đi
danh từ
The act of thrusting away.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abstrusion
Dạng gốc
(base form)
abstrusion
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
abstrusio
AI
1
Hành động đẩy đi
1
Hành động đẩy đi
1
Hành động đẩy đi