Dịch

abstrude

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đẩy điđộng từngoại động từ (transitive)To thrust away.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhabstrūdō“push away, hide”

Ví dụ

  • , , , .
  • ; , , , . ; […]

AI