Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absolutizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng tuyệt đối hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be absolutized.
Nguồn gốc
(etymology)
absolutize
+
-able
AI
1
Có khả năng tuyệt đối hóa
1
Có khả năng tuyệt đối hóa
1
Có khả năng tuyệt đối hóa