abseiling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình hoặc hành động trèo xuống, tụt xuốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process or act of abseiling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abseilingDạng gốc (base form)
- abseilingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , , .