Dịch

abseiling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hoặc hành động trèo xuống, tụt xuốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process or act of abseiling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abseilingDạng gốc (base form)
  2. abseilingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , , .

AI