Dịch

ablet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép)danh từA small fresh-water fish (Alburnus alburnus); the bleak.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abletDạng gốc (base form)
  2. abletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápablet
  2. từ tiếng Latinh muộnabula

AI