Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ablatable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dễ bị cắt bỏ
tính từ
That is prone to ablation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ablatable
Dạng gốc
(base form)
more ablatable
So sánh hơn
(comparative)
most ablatable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
ablate
+
-able
AI
1
Dễ bị cắt bỏ
1
Dễ bị cắt bỏ
1
Dễ bị cắt bỏ