Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abioseston
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất vô cơ lơ lửng
danh từ
The non-living particulate matter in lakes and oceans.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abioseston
Dạng gốc
(base form)
abioseston
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tripton
Nguồn gốc
(etymology)
abio-
+
seston
AI
1
Chất vô cơ lơ lửng
1
Chất vô cơ lơ lửng
1
Chất vô cơ lơ lửng