Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abelianized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chuyển thành nhóm abelian
tính từ
không so sánh
(not comparable)
transformed into an abelian group
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
abelianization
AI
1
Chuyển thành nhóm abelian
1
Chuyển thành nhóm abelian
1
Chuyển thành nhóm abelian