Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a11y
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của accessibility
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of accessibility.
AI
1
Dạng viết tắt của accessibility
1
Dạng viết tắt của accessibility
1
Dạng viết tắt của accessibility