Dịch

a-machine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Turing machinedanh từSynonym of Turing machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. a-machineDạng gốc (base form)
  2. a-machinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI