a-building
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Đang được xây dựng hoặc đang được xây dựng, như một công trình kiến trúc hoặc một con tàutrạng từkhông so sánh (not comparable)Being built or under construction, as a structure or a vessel.
Ví dụ
- " , ' , ."
- , , .