Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a zoo of something
Nghĩa chính
1
Một tập hợp đa dạng gồm cái gì
Ví dụ
The
experiment
revealed
a
complex
zoo
of
particles
.
Thí nghiệm đã hé lộ một quần thể phức tạp gồm nhiều loại hạt.
Xuất hiện ở từ khác
zoo
kết hợp
một tập hợp đa dạng gồm cái gì
AI
1
Một tập hợp đa dạng gồm cái gì
1
Một tập hợp đa dạng gồm cái gì
1
Một tập hợp đa dạng gồm cái gì