Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a quarter of something
Nghĩa chính
1
Một phần tư của thứ gì
Ví dụ
A
quarter
of
the
students
were
late
.
Một phần tư học sinh đến muộn.
Xuất hiện ở từ khác
quarter
kết hợp
một phần tư của thứ gì
AI
1
Một phần tư của thứ gì
1
Một phần tư của thứ gì
1
Một phần tư của thứ gì