Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a mathematical rule
Nghĩa chính
1
Một quy tắc toán học
Ví dụ
This
mathematical
rule
helps
us
calculate
the
result
.
Quy tắc toán học này giúp chúng ta tính kết quả.
Xuất hiện ở từ khác
rule
kết hợp
một quy tắc toán học
AI
1
Một quy tắc toán học
1
Một quy tắc toán học
1
Một quy tắc toán học