Dịch

Zyrian

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ Finnic được người Komi sử dụngdanh từ riêngA Finnic language spoken by the Komi people.
  2. Thành viên của người Komidanh từA member of the Komi people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZyrianDạng gốc (base form)
  2. ZyriansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Komi-Zyriandanh từ riêngNgôn ngữ Uralic, phổ biến hơn trong hai biến thể khu vực chính của ngôn ngữ Komi đa tâm, biến thể còn lại là Komi-Permyak. Đó là ngôn ngữ tiêu chuẩn của người Komi ở Cộng hòa Komi và cùng với tiếng Nga, một ngôn ngữ chính thức ở nước cộng hòa này

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaзыряне

AI