Dịch

Zuniga

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque]danh từ riêngA surname from Spanish [in turn from Basque].

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZunigaDạng gốc (base form)
  2. ZunigasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaZúñiga
  2. từ tiếng BasqueZuñiga

AI