Dịch

Zuccarino

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZuccarinoDạng gốc (base form)
  2. ZuccarinosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝZuccarino

AI