Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Zoladex
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên thương hiệu của thuốc chống ung thư goserelin
danh từ riêng
A trademarked name for the anti-cancer drug goserelin.
AI
1
Tên thương hiệu của thuốc chống ung thư goserelin
1
Tên thương hiệu của thuốc chống ung thư goserelin
1
Tên thương hiệu của thuốc chống ung thư goserelin