Dịch

Zimmermann

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Cụm từ (phrase)

Zimmermann testdanh từThử nghiệm về sự hiện diện của ketosteroid, dựa trên phản ứng Zimmermann
Zimmermann reactiondanh từPhản ứng trong đó chất cộng Janovski bị oxy hóa với lượng bazơ dư thành enolate có màu đậm, sau đó khử hợp chất dinitro thành amin nitro thơm
Zimmermann-Laband syndromedanh từMột trong hai rối loạn bẩm sinh hiếm gặp với các triệu chứng bao gồm u xơ nướu, giảm sản các đốt ngón xa, loạn sản móng, tăng động khớp và đôi khi gan lách to

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcZimmermann

AI