Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Zhuhai
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Châu Hải
danh từ riêng
A prefecture-level city of Guangdong, in southeastern China.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Chuhoi
Ví dụ
In
1992,
at
the
age
of
eighty-eight
,
Deng
visited
the
Shenzhen
and
Zhuhai
Special
Economic
Zones
in
order
to
defend
his
policies
against
Party
critics
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
珠海
Zhūhǎi
AI
1
Châu Hải
1
Châu Hải
1
Châu Hải