Dịch

Zhuang

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Người Trángdanh từA member of an ethnic group living mostly in the Guangxi Zhuang Autonomous Region in southern China.
  2. Tiếng Trángdanh từ riêngThe language of these people, belonging to the Tai language group.
  3. Họ Trangdanh từ riêngA surname from Chinese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZhuangDạng gốc (base form)
  2. ZhuangsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pacak-Zhuang syndromedanh từChứng rối loạn hiếm gặp, chủ yếu gặp ở phụ nữ, có thể liên quan đến bệnh đa hồng cầu và khối u

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại壯Zhuàng
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại莊Zhuāng

Cùng gốc (doublet)Trang

Ví dụ

  • 200 , , , .

AI