Zhuang
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Người Trángdanh từA member of an ethnic group living mostly in the Guangxi Zhuang Autonomous Region in southern China.
- Tiếng Trángdanh từ riêngThe language of these people, belonging to the Tai language group.
- Họ Trangdanh từ riêngA surname from Chinese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ZhuangDạng gốc (base form)
- ZhuangsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pacak-Zhuang syndromedanh từ | danh từ | Chứng rối loạn hiếm gặp, chủ yếu gặp ở phụ nữ, có thể liên quan đến bệnh đa hồng cầu và khối u |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại壯Zhuàng
Họ từ (word family)
cùng gốc Zhuang- ZhuangheThành phố cấp huyện của Đại Liên, Liêu Ninh, Trung Quốcdanh từ riêng
- ZhuangweiThị trấn nông thôn ở huyện Yilan, Đài Loandanh từ riêng
- ZhuanglangHuyện Bình Lương, Cam Túc, Trung Quốcdanh từ riêng
- zhuangyuanNgười được xếp hạng nhất trong kỳ thi cung đình, cấp độ cao nhất của kỳ thi hoàng gia Trung Quốcdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 200 , , , .