Dịch

Zedong

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Trung Quốcdanh từ riêngA male given name from Chinese.

Cụm từ (phrase)

Mao Zedong Thoughtdanh từ riêngĐồng nghĩa với Maoism

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Trung泽东

Ví dụ

  • 1972 People’s , 1966.

AI