Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Zeddy
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Sinclair ZX81, máy tính gia đình đầu tiên của Anh
danh từ
The Sinclair ZX81, an early British home computer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Zeddy
Dạng gốc
(base form)
Zedd
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sinclair ZX81
1
Sinclair ZX81
1
Sinclair ZX81